emerald isle

Học thuật
Thân thiện
emerald isle

The emerald isle is known for its lush green hills and dramatic coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Biệt danh của Ireland: "Emerald Isle" một biệt danh thơ mộng dùng để chỉ đảo Ireland, bao gồm Cộng hòa Ireland Bắc Ireland. Tên gọi này bắt nguồn từ màu xanh lục tươi tốt, rực rỡ của cảnh quan đồng cỏ cây cối trên khắp hòn đảo, khiến trông giống như một viên ngọc lục bảo (emerald).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many poets have written about the beauty of the Emerald Isle. (Nhiều nhà thơ đã viết về vẻ đẹp của Đảo Ngọc Lục Bảo.)
    • She dreams of visiting the Emerald Isle one day. ( ấy mơ ước một ngày được đến thăm Đảo Ngọc Lục Bảo.)
    • The Emerald Isle is famous for its lush green countryside. (Đảo Ngọc Lục Bảo nổi tiếng với vùng nông thôn xanh tươi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một hình ảnh ẩn dụ: "Emerald Isle" thường được dùng trong văn học, thơ ca ngôn ngữ trang trọng để gợi lên vẻ đẹp tự nhiên sự quyến rũ của Ireland, thay vì chỉ đơn thuần một tên gọi địa .
    • His songs are filled with longing for the Emerald Isle. (Những bài hát của anh ấy tràn đầy nỗi nhớ Đảo Ngọc Lục Bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ireland (n): Tên chính thức của hòn đảo quốc gia.
  • Eire (n): Tên tiếng Ireland của Ireland, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • The Green Isle: Một biệt danh khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào màu xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Ireland: Ai-len, nước Ireland.
  • The Green Island: Hòn đảo Xanh (một biệt danh ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Forty shades of green": (Bốn mươi sắc thái xanh) - Một cụm từ nổi tiếng trong bài hát, thường dùng để mô tả cảnh quan xanh tươi nhiều sắc độ của Ireland, liên hệ chặt chẽ với hình ảnh "Emerald Isle".
    • The countryside was a patchwork of forty shades of green. (Vùng nông thôn một bức tranh ghép từ bốn mươi sắc thái xanh.)
emerald isle

The emerald isle is known for its lush green hills and dramatic coastline.

Noun
  1. nước Cộng hòa Ai-len

Từ đồng nghĩa